Type any word!

"assistants" in Vietnamese

trợ lýngười phụ tá

Definition

Trợ lý là những người hỗ trợ ai đó, thường là giúp đỡ trong công việc hoặc nhiệm vụ. Họ không phải là người chịu trách nhiệm chính, nhưng giúp mọi việc trở nên dễ dàng hơn hoặc hoàn thành công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Assistants" là dạng số nhiều. Thường gặp trong: 'trợ lý giảng dạy', 'trợ lý cá nhân', 'trợ lý bán hàng'. Thường là vai trò dưới quyền; không nhầm với 'associate' (ngang hàng) hay 'secretary' (chức vụ hành chính riêng). Có thể dùng trang trọng hoặc bình dân tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The teachers have many assistants in the classroom.

Các giáo viên có nhiều **trợ lý** trong lớp học.

Those assistants help customers in the store.

Những **trợ lý** đó giúp khách hàng trong cửa hàng.

Three assistants organized the meeting today.

Ba **trợ lý** đã tổ chức cuộc họp hôm nay.

The boss couldn't manage everything without her assistants.

Sếp không thể quản lý hết mọi việc nếu thiếu các **trợ lý** của cô ấy.

All the assistants stayed late to finish the project.

Tất cả các **trợ lý** đều làm thêm đến khuya để hoàn thành dự án.

You can ask one of the assistants if you need any help.

Bạn có thể hỏi một trong các **trợ lý** nếu cần giúp đỡ.