Type any word!

"assistance" in Vietnamese

hỗ trợtrợ giúp

Definition

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ dành cho ai đó khi họ cần giải quyết vấn đề hoặc thực hiện việc gì. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘hỗ trợ’ thường dùng trong các cụm như 'hỗ trợ kỹ thuật', 'hỗ trợ tài chính'. Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'giúp đỡ' hay dùng hơn.

Examples

Thank you for your assistance with my homework.

Cảm ơn bạn vì đã **hỗ trợ** tôi làm bài tập về nhà.

The hotel offers assistance to all guests.

Khách sạn cung cấp **hỗ trợ** cho tất cả khách lưu trú.

She asked for assistance at the front desk.

Cô ấy đã yêu cầu **hỗ trợ** tại quầy lễ tân.

If you need any assistance, just let me know.

Nếu bạn cần bất kỳ **hỗ trợ** nào, cứ nói với tôi nhé.

We may need legal assistance before we sign the contract.

Chúng tôi có thể cần **hỗ trợ** pháp lý trước khi ký hợp đồng.

Customer assistance is available 24 hours a day.

Có **hỗ trợ** khách hàng suốt 24 giờ mỗi ngày.