Type any word!

"assist" in Vietnamese

hỗ trợgiúp đỡ (trang trọng)

Definition

Giúp ai đó làm việc gì hoặc làm cho công việc đó dễ dàng hơn; thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như công việc, dịch vụ hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'help'. Thường dùng: 'assist someone with something', 'assist in doing something'. Trong dịch vụ khách hàng, 'How may I assist you?' là câu lịch sự, chuyên nghiệp.

Examples

The nurse assisted the doctor during the operation.

Y tá đã **hỗ trợ** bác sĩ trong ca phẫu thuật.

Can you assist me with this form?

Bạn có thể **hỗ trợ** tôi điền mẫu đơn này không?

A volunteer will assist visitors at the door.

Một tình nguyện viên sẽ **hỗ trợ** khách ở cửa.

Hi, how can I assist you today?

Chào bạn, hôm nay tôi có thể **hỗ trợ** gì cho bạn?

Our team can assist in setting everything up before the event.

Nhóm của chúng tôi có thể **hỗ trợ** chuẩn bị mọi thứ trước sự kiện.

She was hired to assist the manager with daily tasks.

Cô ấy được thuê để **hỗ trợ** quản lý trong các công việc hàng ngày.