Type any word!

"asshole" in Vietnamese

đồ khốn nạnthằng đểu

Definition

Từ lóng cực kỳ xúc phạm dùng để gọi người rất thô lỗ, ích kỷ hoặc xấu tính. Thường chỉ dùng khi tức giận hoặc muốn sỉ nhục ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất tục tiễu, tránh dùng nơi lịch sự hay với người lạ. Chủ yếu dùng để xúc phạm nặng nề ai đó. Mạnh hơn nhiều so với 'đồ ngốc'.

Examples

Don't be such an asshole.

Đừng làm **đồ khốn nạn** như vậy.

He can be an asshole sometimes.

Đôi khi anh ta có thể là một **đồ khốn nạn**.

You're acting like an asshole.

Cậu đang hành xử như một **đồ khốn nạn**.

My boss is a total asshole, but I need the job.

Sếp tôi là một **đồ khốn nạn** thực sự, nhưng tôi vẫn phải làm việc.

People who cut in line are just assholes.

Những người chen ngang hàng toàn là **đồ khốn nạn**.

Honestly, he's not mean, he's just a bit of an asshole sometimes.

Thật ra anh ấy không xấu, chỉ thỉnh thoảng hơi **khốn nạn** thôi.