Type any word!

"assess" in Vietnamese

đánh giá

Definition

Xem xét kỹ lưỡng để xác định chất lượng, giá trị hoặc khả năng của một người hay một vật dựa trên thông tin có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng trong giáo dục, kinh doanh và y tế. Hay gặp trong cụm như 'assess the situation', 'assess risk', 'assess performance'. Không nhầm với 'access' (truy cập). Thường cần có tân ngữ.

Examples

The teacher will assess your homework tomorrow.

Ngày mai giáo viên sẽ **đánh giá** bài tập về nhà của bạn.

We need to assess the damage after the storm.

Chúng ta cần **đánh giá** thiệt hại sau cơn bão.

Doctors assess a patient's health before surgery.

Bác sĩ sẽ **đánh giá** sức khỏe của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.

Can you assess whether this plan is realistic?

Bạn có thể **đánh giá** liệu kế hoạch này có thực tế không?

We brought in an expert to assess the situation.

Chúng tôi đã mời chuyên gia đến để **đánh giá** tình hình.

It's hard to assess how much progress we've made so far.

Thật khó để **đánh giá** chúng ta đã tiến bộ đến đâu cho đến giờ.