아무 단어나 입력하세요!

"assembled" in Vietnamese

được lắp rápđược tập hợp

Definition

Gắn các bộ phận lại để tạo thành một vật hoàn chỉnh, hoặc tập hợp mọi người lại một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho sản phẩm như nội thất, điện tử, hoặc nhóm người. Không giống 'built'; 'assembled' chỉ việc ghép các bộ phận có sẵn.

Examples

The chairs were assembled in the room.

Những chiếc ghế đã được **lắp ráp** trong phòng.

Many people assembled outside the building.

Rất nhiều người đã **tập hợp** bên ngoài tòa nhà.

The toy is already assembled.

Đồ chơi đã được **lắp ráp** sẵn.

Everyone assembled in the hall for the presentation.

Mọi người đều đã **tập hợp** trong hội trường để nghe thuyết trình.

The furniture arrives assembled, so you don't have to put it together yourself.

Đồ nội thất được giao tới đã **lắp ráp** sẵn nên bạn không cần phải tự lắp.

By the afternoon, the car was finally assembled and ready for a test drive.

Đến chiều, chiếc xe đã được **lắp ráp** xong và sẵn sàng cho lái thử.