"assaulting" in Vietnamese
Definition
Hành động tấn công hoặc gây hại cho ai đó về mặt thể chất. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc báo chí.
Usage Notes (Vietnamese)
'assaulting' thường dùng trong pháp luật, báo chí, hoặc tường trình của cảnh sát. Chỉ dùng cho tấn công thể chất hoặc cố gắng tấn công, không phải cãi nhau. Đừng nhầm với 'insulting' (xúc phạm lời nói). Thường gặp trong: 'assaulting an officer', 'assaulting someone in public'.
Examples
He was arrested for assaulting another man in the park.
Anh ấy bị bắt vì đã **hành hung** một người đàn ông khác trong công viên.
She denied assaulting anyone at the party.
Cô ấy phủ nhận đã **tấn công** ai tại bữa tiệc.
Police accused him of assaulting a police officer.
Cảnh sát buộc tội anh ấy **hành hung** một sĩ quan cảnh sát.
He's facing charges for assaulting his neighbor during an argument.
Anh ấy đang đối mặt với cáo buộc **hành hung** hàng xóm khi tranh cãi.
You can't go around assaulting people just because you're upset.
Bạn không thể cứ **hành hung** người khác chỉ vì bực mình.
Videos showed the suspect assaulting several passengers on the train.
Video cho thấy nghi phạm đang **tấn công** nhiều hành khách trên tàu.