Type any word!

"assaulted" in Vietnamese

bị tấn công

Definition

Bị ai đó tấn công về thể chất, cũng có thể chỉ bị tấn công bằng lời nói hoặc tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tin tức hoặc báo cáo y tế. Chủ yếu chỉ tấn công thể chất, nếu muốn nói về tấn công khác phải ghi rõ (ví dụ: 'bị tấn công tình dục'). Không nhầm lẫn với 'insulted' (bị xúc phạm).

Examples

He was assaulted in the parking lot last night.

Anh ấy đã bị **tấn công** ở bãi đỗ xe tối qua.

The police arrested the man who assaulted her.

Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông đã **tấn công** cô ấy.

She felt scared after being assaulted on the street.

Cô ấy cảm thấy sợ hãi sau khi bị **tấn công** trên đường.

Three people reported being assaulted during the festival.

Ba người đã báo cáo bị **tấn công** trong lễ hội.

He claimed he had been assaulted, but there were no witnesses.

Anh ấy khẳng định mình đã bị **tấn công**, nhưng không có nhân chứng.

If you ever feel assaulted online, you should report it right away.

Nếu bạn từng cảm thấy bị **tấn công** online, hãy báo cáo ngay lập tức.