اكتب أي كلمة!

"assassins" بـVietnamese

sát thủ

التعريف

Những người được thuê hoặc có động cơ để giết một người cụ thể, thường vì lý do chính trị hoặc tiền bạc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Assassins' chủ yếu dùng trong văn cảnh nghiêm túc, lịch sử hay trong các tác phẩm hư cấu (game, phim), chỉ những người giết người có mục tiêu chính trị hoặc tiền bạc. Không dùng cho kẻ giết người thường.

أمثلة

The police caught the assassins after a long search.

Cảnh sát đã bắt được các **sát thủ** sau một cuộc tìm kiếm dài.

The king was afraid of assassins.

Nhà vua sợ các **sát thủ**.

Assassins often work secretly at night.

**Sát thủ** thường làm việc bí mật vào ban đêm.

In movies, assassins are often shown wearing black and moving silently.

Trong phim, các **sát thủ** thường mặc đồ đen và di chuyển lặng lẽ.

The novel tells the story of two assassins sent on a dangerous mission.

Cuốn tiểu thuyết kể về hai **sát thủ** được phái đi làm một nhiệm vụ nguy hiểm.

Everyone was shocked when the true assassins were finally revealed.

Mọi người đều sốc khi các **sát thủ** thật sự được tiết lộ.