Type any word!

"assassinated" in Vietnamese

bị ám sát

Definition

Bị giết một cách bất ngờ, thường vì lý do chính trị, thường dùng cho các nhà lãnh đạo hoặc nhân vật nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu dùng khi nói về việc sát hại các lãnh đạo hoặc người nổi tiếng vì lý do chính trị. Không dùng cho các vụ giết người bình thường. Thường gặp: 'was assassinated'. Đừng nhầm với 'murdered'.

Examples

The president was assassinated during a public speech.

Tổng thống đã bị **ám sát** trong khi phát biểu trước công chúng.

The famous activist was assassinated last year.

Nhà hoạt động nổi tiếng đã bị **ám sát** năm ngoái.

The spy was assassinated by a rival agency.

Điệp viên đã bị **ám sát** bởi một tổ chức đối thủ.

Many believe the general was assassinated because of his political views.

Nhiều người tin rằng vị tướng đã bị **ám sát** vì quan điểm chính trị của mình.

He was assassinated while visiting a foreign country on a peace mission.

Anh ấy đã bị **ám sát** khi đến thăm một quốc gia khác trong sứ mệnh hòa bình.

If the leader hadn’t been assassinated, history could have been very different.

Nếu nhà lãnh đạo không bị **ám sát**, lịch sử có thể đã khác rất nhiều.