"assassinate" in Vietnamese
Definition
Giết một người nổi tiếng hoặc có vị trí quan trọng một cách bí mật, thường vì lý do chính trị hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về việc giết người nổi tiếng hay quan trọng một cách lên kế hoạch, bí mật, thường trong chính trị. Không dùng cho các vụ giết người thông thường. Ví dụ: 'assassinate a president'.
Examples
They tried to assassinate the president.
Họ đã cố gắng **ám sát** tổng thống.
An enemy agent was sent to assassinate the leader.
Một điệp viên đối phương đã được cử đi để **ám sát** lãnh đạo.
He planned to assassinate the king during the parade.
Anh ta đã lên kế hoạch **ám sát** nhà vua trong buổi diễu hành.
The plot to assassinate the ambassador was discovered just in time.
Âm mưu **ám sát** đại sứ đã bị phát hiện đúng lúc.
No one expected anyone would dare to assassinate such a popular leader.
Không ai ngờ sẽ có người dám **ám sát** một lãnh đạo nổi tiếng như vậy.
Rumors had spread that someone wanted to assassinate the prime minister.
Lời đồn đã lan rộng rằng ai đó muốn **ám sát** thủ tướng.