Ketik kata apa saja!

"assailant" in Vietnamese

kẻ tấn công

Definition

Người tấn công người khác bằng vũ lực hoặc bạo lực, thường trong các vụ án hoặc xô xát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ tấn công' thường dùng trong tin tức, báo chí, hoặc các tình huống pháp lý để chỉ người gây ra cuộc tấn công. Hay đi cùng cụm như 'kẻ tấn công chưa xác định', 'kẻ tấn công có vũ trang'.

Examples

The police are looking for the assailant.

Cảnh sát đang truy tìm **kẻ tấn công**.

The assailant escaped after the attack.

**Kẻ tấn công** đã bỏ trốn sau vụ tấn công.

The victim described the assailant to the police.

Nạn nhân đã mô tả **kẻ tấn công** với cảnh sát.

No one saw where the assailant went after the incident.

Không ai nhìn thấy **kẻ tấn công** đi đâu sau vụ việc.

The assailant was masked and his identity remains unknown.

**Kẻ tấn công** đeo mặt nạ và danh tính vẫn chưa được xác định.

Witnesses say the assailant acted alone and left in a hurry.

Nhân chứng nói rằng **kẻ tấn công** hành động một mình và đã rời đi vội vàng.