"ass" in Vietnamese
mônglừathằng ngốc (lời sỉ nhục)
Definition
'Ass' có thể chỉ mông, cũng có thể chỉ con lừa, hoặc là từ xúc phạm dùng mắng ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'mông' là từ thân mật, dùng trong trường hợp thân thiết. 'lừa' ít được dùng cho người. Khi xúc phạm, phải cân nhắc hoàn cảnh trước khi dùng.
Examples
He fell and hurt his ass.
Anh ta bị ngã và đau **mông**.
The farmer had an old ass that carried heavy loads.
Người nông dân có một con **lừa** già chở hàng nặng.
Don't touch your ass with dirty hands.
Đừng chạm vào **mông** khi tay bẩn.
He acted like a real ass at the party.
Anh ta cư xử như một **thằng ngốc** ở bữa tiệc.
Get your ass over here and help me!
Mang cái **mông** của cậu lại đây giúp tôi đi!
She's got a nice ass, no doubt about it.
Cô ấy có **mông** rất đẹp, không còn gì phải bàn.