"aspire" in Vietnamese
Definition
Mong muốn mạnh mẽ đạt được hoặc trở thành điều gì đó quan trọng, có vị trí cao.
Usage Notes (Vietnamese)
‘aspire’ sử dụng trong văn phong trang trọng, thường đi với ‘to’ và động từ ('aspire to become'). Chỉ dùng cho khát vọng lớn, không dùng cho mong muốn đơn giản. Đừng nhầm với ‘inspire’ (truyền cảm hứng).
Examples
Many students aspire to be doctors.
Nhiều học sinh **khao khát** trở thành bác sĩ.
She aspires to win the championship next year.
Cô ấy **khao khát** giành chiến thắng vào năm tới.
People aspire to have a better life.
Con người **khao khát** có một cuộc sống tốt hơn.
Ever since he was a kid, John has aspired to become an astronaut.
Ngay từ nhỏ, John đã **khao khát** trở thành phi hành gia.
Not everyone aspires to fame and fortune; some just want a simple life.
Không phải ai cũng **khao khát** danh vọng và giàu có; một số người chỉ muốn sống giản dị.
Our company aspires to set new standards in customer service.
Công ty chúng tôi **khao khát** đặt ra những tiêu chuẩn mới về dịch vụ khách hàng.