"aspirations" in Vietnamese
Definition
Những mong muốn, ước mơ mạnh mẽ mà bạn muốn đạt được trong sự nghiệp, cuộc sống hoặc tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Các cụm như 'career aspirations', 'personal aspirations' dùng phổ biến. Không nhầm với 'inspirations' (nguồn cảm hứng).
Examples
My parents always support my aspirations.
Bố mẹ tôi luôn ủng hộ **khát vọng** của tôi.
She has big aspirations for her future career.
Cô ấy có **khát vọng** lớn cho sự nghiệp tương lai của mình.
Many people have aspirations to travel the world.
Nhiều người có **khát vọng** được đi du lịch khắp thế giới.
Her aspirations pushed her to study abroad and chase new opportunities.
**Khát vọng** đã thúc đẩy cô ấy đi du học và tìm kiếm cơ hội mới.
Despite many challenges, he never gave up on his aspirations.
Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy chưa từng từ bỏ **khát vọng** của mình.
During the interview, I talked about my long-term aspirations and goals.
Trong buổi phỏng vấn, tôi đã chia sẻ về **khát vọng** và mục tiêu dài hạn của mình.