Digite qualquer palavra!

"aspiration" em Vietnamese

khát vọnghoài bãohít vào (y khoa)

Definição

Mong muốn mạnh mẽ đạt được điều gì đó quan trọng hoặc mục tiêu lớn. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc hít vào trong y học.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng khi nói về mục tiêu, như 'career aspiration', 'lifelong aspiration'. Ý nghĩa y học ít phổ biến hơn. Không nên nhầm với 'inspiration'.

Exemplos

My aspiration is to become a doctor.

**Khát vọng** của tôi là trở thành bác sĩ.

She has a strong aspiration to travel the world.

Cô ấy có **khát vọng** mạnh mẽ được đi du lịch khắp thế giới.

Education is an important aspiration for many families.

Giáo dục là một **khát vọng** quan trọng của nhiều gia đình.

He never lost sight of his aspiration to help others, even when things got tough.

Ngay cả khi gặp khó khăn, anh ấy vẫn không từ bỏ **khát vọng** giúp đỡ người khác.

Many people share the aspiration for a better life for their children.

Nhiều người cùng có **khát vọng** mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho con cái.

During the procedure, doctors were concerned about aspiration of fluids into the lungs.

Trong quá trình làm thủ thuật, các bác sĩ lo lắng về **hít vào** chất lỏng vào phổi.