Type any word!

"asphalt" in Vietnamese

nhựa đường

Definition

Một chất đen, dày được dùng để làm cứng và làm phẳng mặt đường đi hoặc đường bộ. Thường là lớp sẫm màu trên mặt đường xe chạy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kỹ thuật xây dựng, chỉ vật liệu làm đường. 'asphalt road' là 'đường nhựa'. Không dùng như từ chỉ vỉa hè.

Examples

The workers are putting fresh asphalt on the road.

Công nhân đang trải **nhựa đường** mới lên mặt đường.

The street was covered in asphalt.

Con đường đã được phủ **nhựa đường**.

Cars drive smoothly on asphalt.

Xe ô tô chạy êm trên **nhựa đường**.

It smells like hot asphalt outside after the roadwork.

Bên ngoài có mùi **nhựa đường** nóng sau khi làm đường.

The summer sun makes the asphalt really sticky and hot.

Nắng hè làm **nhựa đường** rất nóng và dính.

Skateboarding on fresh asphalt feels so smooth compared to old concrete.

Trượt ván trên **nhựa đường** mới cảm giác rất mượt so với bê tông cũ.