Type any word!

"aspen" in Vietnamese

cây dương rung

Definition

Cây dương rung là loại cây có vỏ trắng, nhẵn và lá tròn dễ rung động khi gió thổi. Loại cây này thường gặp ở vùng khí hậu mát mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây dương rung' thường gặp trong các tài liệu khoa học, thiên nhiên, hoặc ở Bắc Mỹ. Đừng nhầm với 'cây dương' (poplar) hoặc 'cây bạch dương' (birch), mặc dù chúng có liên quan.

Examples

An aspen has white bark and trembling leaves.

**Cây dương rung** có vỏ trắng và lá rung rinh.

We saw a tall aspen in the park.

Chúng tôi thấy một cây **dương rung** cao trong công viên.

Aspen leaves move even in a light breeze.

Lá **cây dương rung** chuyển động ngay cả khi có gió nhẹ.

The forest was full of shimmering aspen trees.

Khu rừng đầy những cây **dương rung** lấp lánh.

Every fall, the aspen leaves turn bright yellow.

Mỗi mùa thu, lá **cây dương rung** chuyển sang màu vàng rực rỡ.

A little cabin stood hidden among the aspen trees.

Một căn nhà nhỏ nằm ẩn giữa những cây **dương rung**.