Type any word!

"asleep" in Vietnamese

đang ngủ

Definition

Ở trong trạng thái ngủ, không tỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'asleep' thường dùng sau động từ: 'The baby is asleep', 'I fell asleep', không đứng trước danh từ. Trước danh từ, dùng 'sleeping': 'a sleeping baby'. Các mẫu thường gặp: 'fast asleep', 'half asleep', 'fall asleep'.

Examples

The baby is asleep now.

Em bé bây giờ đang **ngủ**.

I fell asleep on the sofa.

Tôi đã **ngủ thiếp đi** trên ghế sofa.

Are the kids asleep yet?

Bọn trẻ đã **ngủ** chưa?

I was so tired that I was asleep in minutes.

Tôi mệt quá nên chỉ trong vài phút đã **ngủ thiếp đi**.

She was still half asleep when I called her.

Khi tôi gọi điện, cô ấy vẫn còn **ngủ mơ màng**.

Don’t wake him up—he’s finally asleep.

Đừng đánh thức anh ấy—cuối cùng anh ấy cũng đã **ngủ** rồi.