"asinine" in Vietnamese
Definition
Rất ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc không có lý; dùng cho ý tưởng, hành động hoặc phát biểu cực kỳ vô lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Các từ này rất mạnh, dùng để chê ý tưởng, phát biểu, hoặc hành động cực kỳ ngớ ngẩn, không nên dùng cho người vì sẽ rất xúc phạm. Khác với từ 'silly' hoặc 'ngớ ngẩn' thông thường.
Examples
That was an asinine question.
Đó là một câu hỏi **vô lý**.
He made an asinine mistake at work.
Anh ấy đã mắc một sai lầm **ngu ngốc** ở chỗ làm.
The plan was completely asinine.
Kế hoạch đó hoàn toàn **ngớ ngẩn**.
I can't believe she gave such an asinine response in the meeting.
Tôi không thể tin là cô ấy lại đưa ra câu trả lời **ngu ngốc** như vậy trong cuộc họp.
It's asinine to think we can finish in one day.
Nghĩ rằng chúng ta có thể hoàn thành trong một ngày là quá **ngớ ngẩn**.
Some of the rumors online are just asinine.
Một số tin đồn trên mạng chỉ toàn **vô lý**.