"asian" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ châu Á. Có thể dùng làm tính từ cho người, món ăn, văn hóa hoặc làm danh từ chỉ người châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này sử dụng phổ biến trong nói chuyện thường ngày và trang trọng. Nên nêu rõ quốc gia hoặc vùng cụ thể để tránh mơ hồ hoặc khái quát hóa.
Examples
He is an Asian student from Korea.
Anh ấy là sinh viên **châu Á** đến từ Hàn Quốc.
Asian food is very popular around the world.
Ẩm thực **châu Á** rất phổ biến trên khắp thế giới.
She loves Asian culture and traditions.
Cô ấy yêu thích văn hóa và truyền thống **châu Á**.
There are many different Asian languages spoken in this city.
Có rất nhiều ngôn ngữ **châu Á** khác nhau được nói ở thành phố này.
My best friend is Asian, but she grew up in France.
Bạn thân nhất của tôi là người **châu Á**, nhưng cô ấy lớn lên ở Pháp.
Not all Asian countries have the same customs or beliefs.
Không phải tất cả các quốc gia **châu Á** đều có cùng phong tục hay niềm tin.