Type any word!

"asia" in Vietnamese

châu Á

Definition

Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới, gồm các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và nhiều nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Châu Á' luôn viết hoa, chỉ một châu lục, không phải một quốc gia. Thường đi kèm như 'Đông Nam Á', 'Trung Á' để chỉ vùng cụ thể.

Examples

Asia has many different countries and cultures.

**Châu Á** có rất nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau.

China is part of Asia.

Trung Quốc là một phần của **châu Á**.

Mount Everest is located in Asia.

Núi Everest nằm ở **châu Á**.

Have you ever traveled to Asia?

Bạn đã từng đi du lịch đến **châu Á** chưa?

Asia is famous for its street food and markets.

**Châu Á** nổi tiếng với những món ăn đường phố và chợ.

There's huge diversity across Asia, from deserts to rainforests.

Có sự đa dạng lớn trên khắp **châu Á**, từ sa mạc đến rừng mưa.