Type any word!

"ashtrays" in Vietnamese

gạt tàn

Definition

Gạt tàn là vật nhỏ dùng để đựng tàn và mẩu thuốc lá, thường được đặt ở nơi cho phép hút thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

"ashtrays" là số nhiều của "ashtray". Có thể làm từ kính, kim loại hoặc nhựa. Đôi khi dùng ẩn dụ cho nơi bẩn thỉu.

Examples

There are three ashtrays on the table.

Trên bàn có ba cái **gạt tàn**.

Please empty the ashtrays before you leave.

Vui lòng đổ sạch **gạt tàn** trước khi rời đi.

The hotel provides ashtrays in smoking rooms.

Khách sạn cung cấp **gạt tàn** trong các phòng dành cho người hút thuốc.

Why do we still have so many ashtrays if no one smokes here?

Tại sao chúng ta vẫn có nhiều **gạt tàn** như vậy nếu không ai hút thuốc ở đây?

I always forget to clean the ashtrays after a party.

Tôi luôn quên dọn **gạt tàn** sau mỗi bữa tiệc.

Those old glass ashtrays remind me of my grandparents' house.

Những chiếc **gạt tàn** thủy tinh cũ đó làm tôi nhớ đến nhà ông bà.