Type any word!

"ashtray" in Vietnamese

gạt tàn

Definition

Dụng cụ nhỏ dùng để đựng tàn và mẩu thuốc lá sau khi hút.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gạt tàn' hay dùng ở nhà, xe hơi hoặc nơi công cộng mà cho phép hút thuốc; chất liệu đa dạng như kính, kim loại hoặc gốm. Đôi khi có thể chỉ thứ gì đó bẩn giống như gạt tàn.

Examples

Please put your cigarette in the ashtray.

Làm ơn bỏ thuốc lá của bạn vào **gạt tàn**.

The ashtray is full; can you empty it?

**Gạt tàn** đầy rồi, bạn có thể đổ đi không?

He found an old ashtray in the car.

Anh ấy tìm thấy một **gạt tàn** cũ trong xe.

There aren't many ashtrays in restaurants anymore.

Giờ đây, ở nhà hàng không còn nhiều **gạt tàn** nữa.

He used an old cup as an ashtray when he couldn't find one.

Khi không tìm thấy **gạt tàn**, anh ta dùng một cái cốc cũ làm **gạt tàn**.

The room smelled like an ashtray after the party.

Sau bữa tiệc, căn phòng có mùi giống như **gạt tàn**.