Type any word!

"ascension" in Vietnamese

thăng thiênsự thăng lên (tôn giáo/spiritual)

Definition

'Thăng thiên' là việc đi lên cao, đặc biệt là lên trời hoặc đạt một vị trí cao hơn. Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tinh thần, nói về việc lên thiên đàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ascension' thường dùng trong văn viết, dịp tôn giáo hoặc nghi lễ. 'The Ascension' chỉ sự kiện Chúa Giê-su lên trời. Không nhầm với 'ascent' (sự leo lên vật lý, không mang ý nghĩa tinh thần hoặc tôn giáo).

Examples

The story describes the ascension of the hero into the sky.

Câu chuyện kể về **thăng thiên** của người anh hùng lên trời.

Many religions speak about ascension to a higher life.

Nhiều tôn giáo nói về **thăng thiên** đến một cuộc sống cao hơn.

His ascension to leader surprised everyone.

Việc **thăng thiên** lên vị trí lãnh đạo của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

The painting beautifully captures the moment of Jesus’s Ascension.

Bức tranh này đã khắc họa rất đẹp khoảnh khắc **Thăng Thiên** của Chúa Jesus.

After her ascension in the company, she became a well-known executive.

Sau khi **thăng thiên** trong công ty, cô ấy trở thành một giám đốc nổi tiếng.

People gathered to celebrate the anniversary of the Ascension.

Mọi người tụ họp lại để kỷ niệm ngày **Thăng Thiên**.