Type any word!

"ascending" in Vietnamese

tăng dầnđi lên

Definition

Tăng dần chỉ việc tăng lên về số lượng, thứ tự, hoặc tiến trình, hay di chuyển lên phía trên. Hay dùng trong các trường hợp sắp xếp thứ tự, trình bày dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bảng dữ liệu, số thứ tự, cấp bậc (vd: 'ascending order' là theo thứ tự tăng dần). Ngược lại với 'descending'.

Examples

The numbers are listed in ascending order.

Các số được liệt kê theo thứ tự **tăng dần**.

We walked up the ascending stairs to the tower.

Chúng tôi leo lên những bậc thang **tăng dần** để tới tháp.

His career is ascending quickly.

Sự nghiệp của anh ấy đang **tăng dần** rất nhanh.

Set the files to display in ascending order by date.

Hãy đặt chế độ hiển thị các tệp theo thứ tự **tăng dần** theo ngày.

The trail became steeply ascending after the river.

Sau con sông, đường mòn trở nên **tăng dần lên** và dốc hơn.

You’ll notice an ascending pattern in the data results.

Bạn sẽ nhận thấy một mẫu **tăng dần** trong kết quả dữ liệu.