Digite qualquer palavra!

"ascendant" em Vietnamese

đang lênchiếm ưu thế

Definição

Ascendant dùng để chỉ một điều gì đó đang vươn lên về quyền lực, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc kinh doanh; 'ascendant party' là phe đang nắm quyền lực. Cũng dùng trong chiêm tinh.

Exemplos

The new political party is ascendant in the city.

Đảng chính trị mới đang **đang lên** ở thành phố này.

Her career has been ascendant since 2020.

Sự nghiệp của cô ấy **đang lên** kể từ năm 2020.

The company is in an ascendant position in the market.

Công ty đang ở vị trí **chiếm ưu thế** trên thị trường.

Online education platforms are definitely ascendant these days.

Các nền tảng giáo dục trực tuyến chắc chắn đang **đang lên** hiện nay.

It was clear from the debate which candidate was ascendant.

Qua tranh luận, rõ ràng ai là ứng viên **đang lên**.

Social media is ascendant in how people get their news now.

Hiện nay, mạng xã hội đang **chiếm ưu thế** trong cách mọi người tiếp nhận tin tức.