"asbestos" in Vietnamese
Definition
Một loại khoáng chất tự nhiên từng được dùng nhiều để cách nhiệt và chống cháy trong các tòa nhà, nhưng nay bị cấm hoặc kiểm soát nghiêm ngặt vì rất nguy hiểm cho sức khỏe khi hít phải sợi của nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'amiăng' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực xây dựng, pháp lý hoặc kỹ thuật. Luôn chỉ khoáng chất hoặc sợi của nó, không dùng cho vật phẩm nói chung. Sử dụng trong các cụm như 'asbestos exposure', 'asbestos removal'.
Examples
Asbestos was used in old buildings for fireproofing.
**Amiăng** từng được dùng để chống cháy trong các tòa nhà cũ.
Breathing asbestos dust can cause serious illness.
Hít phải bụi **amiăng** có thể gây bệnh nghiêm trọng.
Many countries have banned asbestos.
Nhiều quốc gia đã cấm **amiăng**.
They had to remove all the asbestos before renovating the school.
Họ phải loại bỏ toàn bộ **amiăng** trước khi cải tạo trường học.
Workers wore masks to avoid inhaling asbestos fibers.
Công nhân đeo khẩu trang để tránh hít phải các sợi **amiăng**.
The old ceiling tiles tested positive for asbestos.
Các viên gạch trần cũ được xác định có chứa **amiăng**.