"asap" in Vietnamese
càng sớm càng tốtASAP
Definition
ASAP nghĩa là làm gì đó càng sớm càng tốt hoặc không để chậm trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
'ASAP' thường dùng trong email, tin nhắn nội bộ hoặc khi muốn nhờ ai gấp. Tránh lạm dụng với người lớn hoặc trong trường hợp trang trọng.
Examples
Please reply asap.
Vui lòng trả lời **càng sớm càng tốt**.
I need this report asap.
Tôi cần bản báo cáo này **càng sớm càng tốt**.
Send the payment asap.
Gửi khoản thanh toán **càng sớm càng tốt**.
Can you finish that task asap?
Bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ đó **càng sớm càng tốt** không?
Let me know your answer asap so we can move forward.
Hãy cho tôi biết câu trả lời của bạn **càng sớm càng tốt** để chúng ta tiến hành tiếp.
Just send it over asap—no need to double-check.
Chỉ cần gửi đi **càng sớm càng tốt**, không cần kiểm tra lại.