Type any word!

"arts" in Vietnamese

nghệ thuậtngành nhân văn (trong giáo dục)

Definition

Nghệ thuật là các lĩnh vực sáng tạo như hội họa, âm nhạc, sân khấu, múa và văn học. Trong giáo dục, nghệ thuật cũng có thể chỉ các ngành nhân văn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'the arts'. Hay gặp trong các cụm như 'fine arts', 'performing arts', 'liberal arts'. Đừng nhầm với 'art' (nghệ thuật nói chung hoặc từng ngành riêng lẻ).

Examples

She loves music and other arts.

Cô ấy yêu âm nhạc và các **nghệ thuật** khác.

Our school has a strong arts program.

Trường chúng tôi có chương trình **nghệ thuật** rất mạnh.

He wants to study arts in college.

Anh ấy muốn học **nghệ thuật** ở đại học.

The city has really invested in the arts over the past few years.

Thành phố này thực sự đã đầu tư vào **nghệ thuật** trong vài năm qua.

I work in the arts, so weekends are often my busiest time.

Tôi làm việc trong lĩnh vực **nghệ thuật**, nên cuối tuần thường là thời gian bận rộn nhất.

Cutting funding for the arts would be a huge mistake.

Cắt giảm ngân sách **nghệ thuật** sẽ là một sai lầm lớn.