Type any word!

"artist" in Vietnamese

nghệ sĩ

Definition

Người tạo ra tác phẩm nghệ thuật như tranh, nhạc, văn học hoặc múa. Từ này cũng ám chỉ người sáng tạo, có kỹ năng hoặc biểu diễn giỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'nghệ sĩ' thường chỉ người hoạt động trong nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, biểu diễn). Có thể dùng rộng nghĩa, như 'nghệ sĩ thu âm', 'nghệ sĩ hài'. Đừng nhầm với 'thợ thủ công' (artisan).

Examples

My sister is an artist who paints animals.

Chị tôi là một **nghệ sĩ**, cô ấy vẽ động vật.

That artist makes beautiful music.

**Nghệ sĩ** đó sáng tác âm nhạc rất hay.

She wants to be an artist one day.

Cô ấy muốn trở thành một **nghệ sĩ** vào một ngày nào đó.

He’s not just a designer—he’s an artist.

Anh ấy không chỉ là nhà thiết kế—anh ấy là một **nghệ sĩ**.

The makeup artist fixed everything in five minutes.

**Nghệ sĩ** trang điểm đã sửa mọi thứ trong năm phút.

She’s a real artist in the kitchen.

Cô ấy thực sự là một **nghệ sĩ** trong bếp.