"artillery" in Vietnamese
Definition
Các loại vũ khí lớn như súng đại bác, bệ phóng tên lửa dùng trong chiến tranh, thường do một nhóm vận hành để tấn công mục tiêu ở xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh quân sự, lịch sử. Không dùng cho súng nhỏ như súng trường, súng lục. Các cụm như 'artillery fire', 'artillery unit' mang tính chuyên ngành.
Examples
The soldiers prepared the artillery for battle.
Những người lính chuẩn bị **pháo binh** cho trận chiến.
The enemy's artillery was very strong.
**Pháo binh** của kẻ thù rất mạnh.
Artillery can hit targets far away.
**Pháo binh** có thể bắn trúng mục tiêu ở xa.
They called in artillery support when the fighting got tough.
Khi giao tranh trở nên ác liệt, họ gọi thêm hỗ trợ **pháo binh**.
The sound of artillery echoed through the valley all night.
Âm thanh của **pháo binh** vang vọng khắp thung lũng suốt đêm.
Heavy artillery changed the course of the battle.
**Pháo binh** hạng nặng đã thay đổi cục diện trận chiến.