Type any word!

"artificially" in Vietnamese

nhân tạo

Definition

Theo cách được làm ra hay tạo ra bởi con người thay vì tự nhiên xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật (ví dụ: 'artificially flavored'). Thường đối lập với 'tự nhiên'. Không dùng để chỉ con người hay cảm xúc trừ khi diễn đạt sự không thật.

Examples

The flowers were artificially colored to look brighter.

Những bông hoa được nhuộm màu **nhân tạo** để trông rực rỡ hơn.

This drink is artificially sweetened.

Đồ uống này được làm ngọt **nhân tạo**.

The lake was artificially created for tourism.

Hồ này được **nhân tạo** tạo ra cho du lịch.

Some foods taste strange when they’re artificially flavored.

Một số thực phẩm có vị lạ khi được tạo hương **nhân tạo**.

They kept the fruit fresh artificially during shipping.

Họ giữ trái cây tươi **nhân tạo** trong quá trình vận chuyển.

The prices were artificially low for the opening sale.

Giá đã được giảm **nhân tạo** cho đợt bán khai trương.