"arthur" in Vietnamese
ArthurArtur
Definition
Tên nam phổ biến dùng ở nhiều ngôn ngữ, chỉ một người tên là Arthur.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng nên viết hoa chữ cái đầu. Có thể gặp 'Arthur' hoặc 'Artur' tuỳ vào ngôn ngữ và vùng miền.
Examples
My friend Arthur lives next door.
Bạn tôi tên **Arthur** sống ngay bên cạnh.
Arthur is in my class.
**Arthur** học cùng lớp với tôi.
I saw Arthur at the store.
Tôi đã gặp **Arthur** ở cửa hàng.
Have you met Arthur yet, or is he still the new guy to you?
Bạn đã gặp **Arthur** chưa, hay vẫn coi cậu ấy là người mới?
If Arthur calls, tell him I'll be there in ten minutes.
Nếu **Arthur** gọi, hãy nói với cậu ấy tôi sẽ đến sau mười phút.
Everyone thought it was Arthur who planned the surprise party.
Mọi người đều nghĩ chính **Arthur** là người lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.