"arteries" in Vietnamese
Definition
Động mạch là các mạch máu đưa máu giàu oxy từ tim đi nuôi các bộ phận khác của cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Động mạch' là thuật ngữ y học, thường gặp trong các cụm như 'động mạch bị tắc', 'động mạch vành'. Không nên nhầm lẫn với 'tĩnh mạch' (vein), nơi máu đi về tim.
Examples
The doctor said her arteries are healthy.
Bác sĩ nói các **động mạch** của cô ấy khỏe mạnh.
Arteries carry blood away from the heart.
**Động mạch** vận chuyển máu rời khỏi tim.
Smoking can damage your arteries.
Hút thuốc có thể gây hại cho **động mạch** của bạn.
He had surgery to clear his blocked arteries.
Anh ấy đã phẫu thuật để thông các **động mạch** bị tắc.
Regular exercise helps keep your arteries flexible.
Tập thể dục đều đặn giúp **động mạch** của bạn linh hoạt.
Plaque buildup in the arteries can lead to serious heart problems.
Sự tích tụ mảng bám trong **động mạch** có thể dẫn đến các vấn đề tim nghiêm trọng.