"arterial" Vietnamese में
परिभाषा
Liên quan đến động mạch (mạch máu mang máu từ tim) hoặc chỉ tuyến đường chủ đạo, đường chính.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y học ('động mạch') hoặc giao thông ('đường trục chính'). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
उदाहरण
The doctor checked her arterial blood pressure.
Bác sĩ kiểm tra huyết áp **động mạch** của cô ấy.
An arterial road connects different parts of the city.
Một con đường **trục chính** kết nối các khu vực trong thành phố.
This medication affects arterial flow.
Thuốc này ảnh hưởng đến dòng chảy **động mạch**.
Rush hour is always bad on the main arterial routes.
Giờ cao điểm luôn tắc nghẽn trên các tuyến đường **trục chính**.
A blockage in an arterial vessel can be dangerous.
Tắc nghẽn trong mạch máu **động mạch** có thể nguy hiểm.
Most arterial streets have heavy traffic in the mornings.
Hầu hết các con phố **trục chính** đều có lưu lượng xe lớn vào buổi sáng.