"arsenic" in Vietnamese
Definition
Asen là một nguyên tố hóa học độc hại, không mùi không vị, có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho con người nếu hấp thụ phải. Đôi khi tồn tại trong nước, đất hoặc thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Asen' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, môi trường hoặc y tế; thường xuất hiện trong bàn luận về độc tố, ô nhiễm, hoặc các vụ trúng độc. Không nhầm lẫn với 'arsenal' (kho vũ khí).
Examples
Arsenic is found in some types of rocks and soil.
Một số loại đá và đất chứa **asen**.
Drinking water with arsenic can cause health problems.
Uống nước có **asen** có thể gây hại cho sức khỏe.
Arsenic has no smell or taste.
**Asen** không có mùi vị.
Tests showed a small amount of arsenic in the rice samples.
Kiểm tra cho thấy một lượng nhỏ **asen** trong các mẫu gạo.
People used to use arsenic as a poison in old stories.
Ngày xưa, trong các câu chuyện cổ, người ta từng dùng **asen** làm chất độc.
Certain pesticides from the past contained arsenic, which is why some soils are still contaminated.
Một số loại thuốc trừ sâu trước đây chứa **asen**, vì thế một số đất vẫn còn bị ô nhiễm.