Type any word!

"arrogance" in Vietnamese

kiêu ngạongạo mạn

Definition

Sự kiêu ngạo là thái độ cho rằng mình hơn hoặc quan trọng hơn người khác và thường thể hiện một cách thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiêu ngạo' là danh từ mang nghĩa tiêu cực, dùng cả trong văn viết và nói, hay đi với các động từ như 'thể hiện', 'tỏ ra'. Đừng nhầm với 'tự tin' (confidence). Tính từ: kiêu ngạo, ngạo mạn.

Examples

Arrogance can make it hard to work with others.

**Kiêu ngạo** khiến bạn khó làm việc với người khác.

His arrogance made him ignore good advice.

**Sự kiêu ngạo** của anh ấy khiến anh bỏ qua những lời khuyên tốt.

People dislike leaders who show arrogance.

Mọi người không thích những nhà lãnh đạo thể hiện **sự kiêu ngạo**.

You could really feel the arrogance in his voice at the meeting.

Bạn có thể cảm nhận được **sự kiêu ngạo** trong giọng anh ấy tại cuộc họp.

Her arrogance put everyone off from asking questions.

**Sự kiêu ngạo** của cô ấy khiến mọi người không muốn đặt câu hỏi.

There's a thin line between confidence and arrogance.

Chỉ một ranh giới mỏng giữa tự tin và **kiêu ngạo**.