Type any word!

"arrives" in Vietnamese

đếntới

Definition

Đến một nơi nào đó sau khi di chuyển hoặc chờ đợi một thời gian. Cũng dùng khi điều gì đó mong đợi xảy ra hoặc xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Với địa điểm nhỏ dùng 'arrive at', với thành phố/quốc gia dùng 'arrive in'. Hằng ngày thường dùng 'get': 'What time did you get there?'.

Examples

The bus arrives at six.

Xe buýt **đến** lúc sáu giờ.

She arrives at school early every day.

Cô ấy **đến** trường sớm mỗi ngày.

My package arrives tomorrow.

Gói hàng của tôi **đến** vào ngày mai.

Text me when he arrives, so I know everything is okay.

Nhắn tin cho tôi khi anh ấy **đến**, để tôi yên tâm.

The stress usually hits me right before the deadline arrives.

Tôi thường căng thẳng ngay trước khi hạn chót **đến**.

Once the weekend arrives, I stop checking my email.

Khi cuối tuần **đến**, tôi ngừng kiểm tra email.