"arrivals" in Vietnamese
Definition
“Khu đến” chỉ khu vực hay thông tin về những người hoặc chuyến xe, máy bay vừa đến nơi, đặc biệt tại sân bay hoặc nhà ga.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các cụm như ‘bảng khu đến’, ‘sảnh đến’ tại sân bay, nhà ga. Luôn ở dạng số nhiều và đối lập với ‘departures’ (khu đi). Không dùng cho việc về nhà hay đi làm hàng ngày.
Examples
We are waiting at the arrivals gate for my sister.
Chúng tôi đang đợi chị gái tôi ở cổng **khu đến**.
The flight is listed on the arrivals board.
Chuyến bay được ghi trên bảng **khu đến**.
Go to the arrivals hall to meet your friend.
Hãy đến sảnh **khu đến** để đón bạn của bạn.
All international arrivals must clear customs before leaving the airport.
Tất cả **người đến** quốc tế phải qua hải quan trước khi rời sân bay.
There was a long line at arrivals this morning.
Sáng nay có hàng dài ở khu **đến**.
Check the arrivals schedule to see if his train is on time.
Kiểm tra lịch trình **khu đến** để xem tàu của anh ấy có đúng giờ không.