Type any word!

"arresting" in Vietnamese

thu hútgây ấn tượng mạnh

Definition

Một điều gì đó rất ấn tượng, đẹp hoặc lạ khiến bạn phải chú ý ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arresting' không dùng trong nói chuyện hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc nghệ thuật, hay đi với các từ như 'arresting beauty', 'arresting image'.

Examples

The painting was truly arresting.

Bức tranh này thực sự **thu hút**.

She wore an arresting red dress.

Cô ấy mặc chiếc váy đỏ **gây ấn tượng mạnh**.

His arresting voice made everyone listen.

Giọng nói **thu hút** của anh ấy khiến mọi người phải lắng nghe.

The movie opens with an arresting scene of the city at dawn.

Bộ phim mở đầu bằng cảnh thành phố lúc bình minh vô cùng **gây ấn tượng mạnh**.

I couldn't look away from her arresting eyes.

Tôi không thể rời mắt khỏi đôi mắt **thu hút** của cô ấy.

There's something arresting about the simplicity of this design.

Có điều gì đó rất **thu hút** trong sự đơn giản của thiết kế này.