"arrested" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị bắt, có nghĩa là cảnh sát đã giữ người đó vì nghi ngờ phạm tội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bị bắt' thường dùng trong trường hợp liên quan đến pháp luật hoặc cảnh sát, ví dụ: 'bị bắt vì ăn cắp.' Không dùng để nói 'bị chặn lại' hay 'bị giữ lại' thông thường.
Examples
The man was arrested by the police last night.
Người đàn ông đã bị cảnh sát **bắt** tối qua.
She was arrested for stealing a bike.
Cô ấy đã **bị bắt** vì ăn trộm xe đạp.
Two people were arrested after the fight.
Hai người đã **bị bắt** sau cuộc ẩu đả.
He got arrested for drunk driving, and now he might lose his license.
Anh ấy đã **bị bắt** vì lái xe khi say, giờ có thể mất bằng lái.
I couldn't believe my neighbor was arrested right outside our building.
Tôi không thể tin được hàng xóm của mình đã **bị bắt** ngay trước tòa nhà của chúng tôi.
If he hadn't been arrested, nobody would have known about the scam.
Nếu anh ấy không **bị bắt** thì chẳng ai biết về vụ lừa đảo đó.