"arrangement" in Vietnamese
Definition
Một kế hoạch, sự đồng ý, hoặc cách sắp đặt, bố trí vật dụng nào đó. Ngoài ra còn chỉ bản nhạc được chuyển soạn cho nhạc cụ hoặc giọng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cả văn nói và viết, đặc biệt khi lập kế hoạch ('make an arrangement'). 'sự sắp xếp hoa' là flower arrangement, 'bố trí chỗ ngồi' là seating arrangement. Trong kinh doanh nghĩa là thỏa thuận, trong âm nhạc là từ chuyên ngành.
Examples
We made an arrangement to meet after class.
Chúng tôi đã có **sự sắp xếp** để gặp nhau sau giờ học.
I like the arrangement of the chairs in this room.
Tôi thích **sự bố trí** ghế trong phòng này.
This piano arrangement sounds beautiful.
**Bản chuyển soạn** cho piano này nghe rất hay.
Thanks for making the travel arrangements so quickly.
Cảm ơn bạn đã làm **các sắp xếp** cho chuyến đi nhanh như vậy.
We have a special arrangement with the landlord this month.
Tháng này chúng tôi có **sự thỏa thuận đặc biệt** với chủ nhà.
The table arrangement felt a little too formal for a family dinner.
**Cách bố trí** bàn ăn cảm thấy hơi quá trang trọng cho một bữa tối gia đình.