Type any word!

"arranged" in Vietnamese

được sắp xếpđã được chuẩn bị

Definition

Được chuẩn bị, sắp xếp hoặc tổ chức theo một thứ tự cụ thể. Thường nói về việc lên kế hoạch trước, hoặc đồ vật được bày biện gọn gàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau 'được', 'đã': 'Cuộc họp đã được sắp xếp', 'Tôi đã chuẩn bị xe taxi'. Phổ biến với kế hoạch, cuộc họp, phương tiện, hoa, nội thất. Không dùng với nghĩa sửa chữa như 'fixed'.

Examples

The chairs were arranged in a circle.

Những chiếc ghế được **sắp xếp** thành vòng tròn.

Everything is arranged for your trip.

Mọi thứ đã được **sắp xếp** cho chuyến đi của bạn.

She arranged the books by color.

Cô ấy **sắp xếp** sách theo màu sắc.

Don’t worry, it’s all been arranged already.

Đừng lo, mọi thứ đã được **sắp xếp** rồi.

We arranged to meet after work.

Chúng tôi đã **sắp xếp** gặp nhau sau giờ làm việc.

I had the flowers arranged before the guests arrived.

Tôi đã **cắm/sắp xếp** hoa trước khi khách đến.