Type any word!

"arrange" in Vietnamese

sắp xếpthu xếpbố trí

Definition

Đặt người hoặc vật vào vị trí hoặc thứ tự dự định, hoặc chuẩn bị, lên kế hoạch cho sự việc nào đó diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'arrange the books/furniture' dùng cho việc sắp đặt vật thể; 'arrange a meeting/trip' là lên kế hoạch. Cấu trúc 'arrange for someone to do something' rất phổ biến. Thường trang trọng hơn 'set up'.

Examples

Can you arrange these chairs in a circle?

Bạn có thể **sắp xếp** những chiếc ghế này thành vòng tròn không?

She arranged the books by color.

Cô ấy đã **sắp xếp** sách theo màu sắc.

We need to arrange a meeting for Monday.

Chúng ta cần **sắp xếp** một cuộc họp vào thứ Hai.

I already arranged for someone to pick you up at the airport.

Tôi đã **sắp xếp** sẵn người đón bạn ở sân bay rồi.

Let me arrange a time that works for everyone.

Để tôi **thu xếp** một thời gian phù hợp cho mọi người.

They arranged everything at the last minute, but the party turned out great.

Họ **thu xếp** mọi thứ vào phút chót nhưng bữa tiệc vẫn rất thành công.