"arousing" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó làm dấy lên cảm xúc mạnh mẽ như sự thích thú, tò mò hoặc khát vọng. Thường sử dụng cho những thứ thu hút giác quan hoặc sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng, kết hợp với danh từ như 'arousing interest', 'arousing curiosity'. Dùng cho cả cảm xúc tích cực và tiêu cực, đôi khi ám chỉ sự gợi cảm.
Examples
The teacher gave an arousing speech about following your dreams.
Giáo viên đã có một bài phát biểu rất **kích thích** về việc theo đuổi ước mơ.
That was a very arousing story you told.
Câu chuyện bạn kể rất **kích thích**.
He finds action movies arousing.
Anh ấy thấy phim hành động rất **kích thích**.
Some music can be surprisingly arousing when you least expect it.
Có những bản nhạc có thể rất **kích thích** mà bạn không ngờ tới.
The movie contained some arousing scenes not suitable for children.
Bộ phim có một số cảnh **kích thích** không phù hợp cho trẻ em.
His arousing curiosity led him to explore forgotten places in the city.
Sự tò mò **kích thích** của anh ấy đã thôi thúc anh khám phá những nơi bị lãng quên trong thành phố.