Type any word!

"aroused" in Vietnamese

kích độngbị đánh thứckích thích (tình dục)

Definition

Cảm thấy cảm xúc mạnh mẽ hoặc hứng thú, hoặc bị kích thích về tình dục. Dùng cho bất kỳ trạng thái phấn khích hay thức tỉnh nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ cảm xúc mạnh hoặc kích thích tình dục. Thường mang sắc thái trang trọng hay văn chương khi nói về cảm xúc thông thường; trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'excited' cho cảm xúc. Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Examples

He was aroused by the loud noise in the middle of the night.

Anh ấy bị **đánh thức** bởi tiếng ồn lớn lúc nửa đêm.

Her curiosity was aroused by the mysterious letter.

Bức thư bí ẩn đã **kích động** sự tò mò của cô ấy.

Many people felt aroused during the exciting speech.

Nhiều người cảm thấy **phấn khích** trong bài phát biểu đầy hào hứng.

He looked aroused as soon as he saw her walk into the room.

Anh ấy trông có vẻ **kích thích** ngay khi cô ấy bước vào phòng.

If your interest isn't aroused by this story, nothing will impress you.

Nếu câu chuyện này không **kích thích** được sự quan tâm của bạn thì chẳng gì có thể gây ấn tượng được.

She felt strangely aroused by the adventure and couldn't fall asleep.

Cô ấy cảm thấy lạ lùng **kích động** vì chuyến phiêu lưu nên không thể ngủ được.