"aroma" in Vietnamese
Definition
Mùi dễ chịu hoặc đặc trưng, thường xuất phát từ thức ăn, đồ uống hoặc hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hương thơm' chủ yếu dùng cho mùi dễ chịu, đặc biệt từ thức ăn hoặc hoa. Không dùng cho mùi khó chịu. Hay gặp trong cụm 'hương cà phê', 'hương bánh mì'.
Examples
The aroma of fresh bread filled the kitchen.
**Hương thơm** của bánh mì mới nướng lan toả khắp bếp.
I love the aroma of coffee in the morning.
Tôi thích **hương thơm** của cà phê vào buổi sáng.
The flowers had a sweet aroma.
Những bông hoa có **hương thơm** ngọt ngào.
As soon as I opened the soup pot, an amazing aroma came out.
Vừa mở nồi súp, **hương thơm** tuyệt vời tỏa ra.
There's nothing like the aroma of cookies baking in the oven.
Không gì tuyệt bằng **hương thơm** của bánh quy mới nướng trong lò.
The rich aroma of spices made me hungry right away.
**Hương thơm** đậm đà của các loại gia vị khiến tôi đói ngay lập tức.