Type any word!

"arnold" in Vietnamese

Arnold

Definition

Một tên riêng nam, thường dùng để gọi người. Đây là danh từ riêng và thường được viết hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tên riêng cho người, không dùng trong ngữ cảnh thông thường. Khi viết phải viết hoa chữ cái đầu. Cách phát âm có thể thay đổi tuỳ vùng.

Examples

My teacher's name is Arnold.

Tên thầy giáo của tôi là **Arnold**.

Arnold lives next door.

**Arnold** sống ngay bên cạnh.

I got an email from Arnold this morning.

Sáng nay tôi nhận được email từ **Arnold**.

Have you met Arnold yet, or should I introduce you?

Bạn đã gặp **Arnold** chưa, hay để tôi giới thiệu bạn với anh ấy?

Arnold said he'd be a little late, so let's start without him.

**Arnold** nói sẽ đến trễ một chút, vậy chúng ta cứ bắt đầu mà không chờ anh ấy.

I always mix up Arnold and Andrew because they look so similar.

Tôi lúc nào cũng nhầm lẫn giữa **Arnold** với Andrew vì họ giống nhau quá.