"arms" in Vietnamese
Definition
'Arms' thường chỉ hai bộ phận từ vai đến bàn tay. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ vũ khí, đặc biệt trong các tình huống chính trị hoặc quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp thông thường, 'arms' thường mang nghĩa bộ phận cơ thể. Ý nghĩa 'vũ khí' xuất hiện trong các cụm như 'arms trade', 'bear arms'. Đừng nhầm với 'arm’s' (sở hữu của arm).
Examples
The baby reached out its arms to her mother.
Em bé dang **cánh tay** về phía mẹ.
After the workout, my arms felt tired.
Sau khi tập thể dục, **cánh tay** của tôi cảm thấy mệt.
The country does not allow people to carry arms in public.
Quốc gia này không cho phép người dân mang **vũ khí** nơi công cộng.
She crossed her arms and waited for an explanation.
Cô ấy khoanh **cánh tay** và chờ lời giải thích.
The two groups agreed to lay down their arms.
Hai nhóm đồng ý hạ **vũ khí**.
He threw his arms around his brother when he saw him at the airport.
Khi gặp anh trai ở sân bay, anh ấy ôm **cánh tay** quanh anh mình.